verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Rung cho rụng, làm rụng. To cause something to fall down by shaking it, or something it is attached to. Ví dụ : "shake down apples from an apple tree." Rung cây táo để táo rụng xuống. action physics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt chẹt, tống tiền. To shake someone so money falls from their pockets. Ví dụ : "The robber tried to shake down the man on the street, hoping coins would fall out of his pockets. " Tên cướp cố gắng bắt chẹt người đàn ông trên phố, hy vọng tiền xu sẽ rơi ra khỏi túi của ông ta. police action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tống tiền, cưỡng đoạt. (by extension) To get money from someone using threats. Ví dụ : "The bully shook down the younger students for their lunch money. " Thằng bắt nạt tống tiền mấy đứa học sinh nhỏ hơn để lấy tiền ăn trưa của chúng. police law action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lục soát, khám xét kỹ lưỡng. To search exhaustively. Ví dụ : "The police decided to shake down the suspect's apartment, hoping to find the stolen jewelry. " Cảnh sát quyết định lục soát kỹ lưỡng căn hộ của nghi phạm, hy vọng tìm thấy đồ trang sức bị đánh cắp. police action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kiểm tra kỹ lưỡng, kiểm tra nghiêm ngặt. To subject something to a shakedown test. Ví dụ : "The engineers will shake down the new engine prototype to identify any weaknesses before mass production. " Các kỹ sư sẽ kiểm tra kỹ lưỡng/kiểm tra nghiêm ngặt động cơ nguyên mẫu mới để tìm ra bất kỳ điểm yếu nào trước khi sản xuất hàng loạt. technical machine process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc