Hình nền cho shake down
BeDict Logo

shake down

/ˈʃeɪkˌdaʊn/

Định nghĩa

verb

Rung cho rụng, làm rụng.

Ví dụ :

Rung cây táo để táo rụng xuống.
verb

Kiểm tra kỹ lưỡng, kiểm tra nghiêm ngặt.

Ví dụ :

Các kỹ sư sẽ kiểm tra kỹ lưỡng/kiểm tra nghiêm ngặt động cơ nguyên mẫu mới để tìm ra bất kỳ điểm yếu nào trước khi sản xuất hàng loạt.